ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thắng cảnh" (1件)
thắng cảnh

日本語
名景勝地
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
我が国には景勝地がたくさんある
類語検索結果 "thắng cảnh" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thắng cảnh" (1件)
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
我が国には景勝地がたくさんある
